HomeKiến thức chungThuật ngữ chuyên ngànhThuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin thông dụng nhất

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin thông dụng nhất

Yêu cầu về ngoại ngữ (cụ thể là tiếng Anh) sẽ là bắt buộc nếu bạn đang cần ứng tuyển việc làm trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Ngay cả mức lương của một kỹ sư công nghệ thông tin biết tiếng Anh và một người không biết tiếng Anh cũng có sự chênh lệch đáng kể. Điều này đồng nghĩa với việc bạn nên đầu tư, tập trung trau dồi vốn ngoại ngữ ngay từ bây giờ, đặc biệt, trau dồi cho bản thân vốn thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin nếu không muốn bỏ lỡ nhiều cơ hội tốt trong tương lai.

Ngành Công nghệ thông tin (tên gọi trong tiếng Anh là Information Technology Branch – ITB), là một nhánh của ngành kỹ thuật sử dụng máy tính và phần mềm máy tính để chuyển đổi, bảo vệ, lưu trữ, xử lý, truyền tải và thu thập thông tin.

Bên cạnh kiến thức chuyên môn, tiếng Anh là ngôn ngữ bắt buộc và cần thiết đối với lĩnh vực công nghệ thông tin, bởi các từ vựng công nghệ thông tin đều được mặc định sẵn bằng tiếng Anh. Do đó, nếu bạn đang ấp ủ kế hoạch tiến thân trong lĩnh vực này, nhất định không thể bỏ qua việc học ngoại ngữ. Dưới đây là bộ 100 từ vựng tiếng anh theo chủ đề công nghệ thông tin thông dụng nhất hiện nay.

100 từ vựng tiếng anh theo chủ đề công nghệ thông tin:

Computer: máy tính

Smartphone: điện thoại thông minh

Information Technology: công nghệ thông tin

Application: ứng dụng

Mobile app: ứng dụng dành cho điện thoại di động

Data: dữ liệu

Internal network connection: kết nối mạng cục bộ

Peripheral: thiết bị ngoại vi

Intelligent peripheral: thiết bị ngoại vi thông minh

Component: thành phần

Data component: thành phần dữ liệu

Program: chương trình

Program language: ngôn ngữ lập trình

Open source: mã nguồn mở

Open source software: phần mềm mã nguồn mở

Bug: lỗi

Application data management: quản lý dữ liệu ứng dụng

Database: cơ sở dữ liệu

Database administration system: hệ quản trị cơ sở dữ liệu

Hardware: phần cứng

Computer hardware maintenance: bảo trì phần cứng máy tính

Software:phần mềm

Computer software configuration item: mục cấu hình phần mềm máy tính

Network: mạng

End user: người dùng cuối

Interface:giao diện

Feature: tính năng

To add product feature: thêm tính năng sản phẩm

Execute: chạy, thực thi

To execute many programs at once: chạy nhiều chương trình cùng một lúc

Abort: hủy

Cancel: xóa hủy

Network error: lỗi mạng

Compatible: tương thích

Compression:nén

File compression tool: công cụ nén tập tin

Format: định dạng

Invalid date format: định dạng ngày không hợp lệ

Operating system:hệ điều hành

Virtual: ảo

In- game virtual items: các vật ảo trong trò chơi

Multitasking: đa nhiệm

Log on/ log in: đăng nhập

Log out/ log off: đăng xuất

Support: hỗ trợ

Remote support: hỗ trợ từ xa

Upgrade: nâng cấp

Update: cập nhật

Hyperlink: siêu liên kết

Filter: bộ lọc, lọc

Index: các chỉ mục,lập chỉ mục

Upload: tải lên

Download: tải xuống, tải về

E – commerce: thương mại điện tử

E – commerce website: trang web thương mại điện tử

Emoticon ( emotion icon): biểu tượng cảm xúc

HTML( Hypertext Markup Language): ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

HTML tag: thẻ HTML

HTML Edittor: trình chỉnh sửa HTML

Link: đường liên kết

Sponsored link: liên kết được tài trợ

Property: thuộc tính

Session: phiên

Set up: thiết lập, cài đặt

Authenticate: xác thực

Encryption: mã hóa

Firewall: tường lửa

Protocol: giao thức

Touchscreen: màn hình cảm ứng

Touchscreen phone: điện thoại màn hình cảm ứng

Interact: tương tác

Limit: giới hạn

Access: truy cập

Unauthorized access: truy cập trái phép

Full screen: toàn màn hình

Syntax: cú pháp

Procedural language: ngôn ngữ thủ tục

Object – oriented language: ngôn ngữ hướng đối tượng

Compiler: trình biên dịch

Interpreter: trình thông dịch

Character limit: giới hạn ký tự

Merge: kết hợp,hợp nhất

Split: chia tách

Theme: chủ đề

Publish: xuất bản

Debug: gỡ lỗi

Modify: sửa đổi

Deploy: triển khai

Exceed: vượt quá

Visible: hiển thị, có thể nhìn thấy được

Invisible: không hiển thị được,không nhìn thấy được

Import: nhập

Export: xuất

Convert: chuyển đổi

Instruction: hướng dẫn

Memory: bộ nhớ

Digital: kỹ thuật số

Binary: nhị phân

Equipment: thiết bị

Attach: đính kèm

Hiểu ngoại ngữ và nắm chắc những vốn từ thông dụng trong công việc đang làm sẽ đưa bạn đến với nhiều cơ hội tốt trong tương lai. Do đó, việc học tiếng anh theo chủ đề công nghệ thông tin ngay từ bây giờ là một điều cần thiết. Hãy đặt ra mục tiêu nghề nghiệp, cũng như nghĩ đến định hướng công việc và mức lương “khủng” bạn có thể nhận được khi có tiếng anh chuyên ngành mà lấy làm động lực để bắt đầu.

Xem thêm:

>>> Các chức danh trong công ty bắn bằng tiếng Anh

>>> Phần mềm quản lý nhân sự trong các doanh nghiệp vừa và lớn

Bài viết liên quan

Công ty Cổ phần Phần mềm BRAVO là một đơn vị chuyên kinh doanh trong lĩnh vực phần mềm Quản trị doanh nghiệp (ERP) và Quản trị tài chính – kế toán dành cho các Doanh nghiệp vừa và lớn.

DMCA.com Protection Status

🏢 VP Hà Nội: Tầng 7, tòa nhà 311 – 313 Trường Chinh, Thanh Xuân.
📞 Tel: 024 3776 2472
🏢 VP Đà Nẵng: Tầng 3, 466 Nguyễn Hữu Thọ, Cẩm Lệ.
📞 Tel: 0236 363 3733
🏢 VP Tp. HCM: Lầu 2, 116-118 Ng.Thị Minh Khai, P.6, Q.3.
📞 Tel: 028 3930 3352